Nam Châm Lá Là Gì?
Nam châm lá là vật liệu từ tính dạng tấm mỏng, mềm dẻo, có thể cắt và uốn cong theo nhu cầu sử dụng. Sản phẩm thường được dùng để làm decal từ tính, lịch nam châm, bảng biểu, đồ trang trí và các sản phẩm in ấn. Tùy mục đích, người dùng có thể chọn loại có keo, không keo hoặc dạng cuộn.
1. Nam châm lá là gì?
Nam châm lá là loại nam châm dẻo được sản xuất dưới dạng tấm mỏng, thường từ hỗn hợp bột Ferrite và vật liệu polymer như cao su hoặc nhựa dẻo. Nhờ cấu tạo này, sản phẩm có thể uốn cong, cắt thành nhiều hình dạng và bám lên bề mặt sắt thép phù hợp.
Trong thực tế, nam châm lá còn được gọi là:
-
Nam châm dẻo dạng tấm.
-
Nam châm lá dẻo.
-
Tấm nam châm dẻo.
-
Nam châm cao su dạng tấm.
-
Flexible Magnetic Sheet trong tiếng Anh.
Khác với nam châm đất hiếm dạng viên hoặc khối cứng, nam châm lá được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng trên diện tích tương đối lớn, cần độ mỏng và khả năng gia công linh hoạt.
Ví dụ, một tấm lịch nam châm gắn trên tủ lạnh có thể sử dụng nam châm lá ở mặt sau. Khi cần thay lịch, người dùng chỉ việc nhấc tấm lịch ra mà không cần tháo vít hay bóc keo khỏi tủ.
Lưu ý: Nam châm lá không đồng nghĩa với mọi loại nam châm có hình dạng mỏng. Trong bài này, thuật ngữ được dùng để chỉ dòng nam châm dẻo dạng tấm, không phải nam châm Neodymium dạng đĩa mỏng.

2. Cấu tạo của nam châm lá
Nam châm lá có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng mỗi thành phần đảm nhận một chức năng riêng.

2.1. Bột vật liệu từ
Bột Ferrite là thành phần tạo nên đặc tính từ của phần lớn nam châm lá thông dụng.
Các hạt vật liệu từ được phân bố trong nền polymer, sau đó sản phẩm được gia công và từ hóa theo cấu hình phù hợp.
2.2. Chất kết dính polymer
Cao su hoặc nhựa dẻo giúp liên kết các hạt từ, tạo thành tấm vật liệu có thể uốn cong và cắt theo kích thước.
Đây là yếu tố khiến nam châm lá khác với nam châm Ferrite cứng hoặc nam châm Neodymium thông thường.
2.3. Lớp bề mặt và lớp keo tùy chọn
Tùy dòng sản phẩm, nam châm lá có thể có:
-
Bề mặt trơn để gia công tiếp.
-
Lớp PVC trắng phục vụ một số phương pháp in ấn.
-
Lớp keo dán một mặt, kèm giấy bảo vệ.
-
Lớp decal hoặc hình ảnh đã hoàn thiện.
Không phải mọi tấm nam châm lá đều có sẵn lớp keo hoặc đều có thể in trực tiếp. Cần kiểm tra đúng cấu hình vật liệu trước khi lựa chọn phương pháp in.
3. Thông số kỹ thuật của nam châm lá
Bảng dưới đây là thông tin tham khảo cho dòng nam châm lá dẻo thông dụng. Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng sản phẩm.
|
Thông số |
Thông tin tham khảo |
|---|---|
|
Tên tiếng Anh |
Flexible Magnetic Sheet |
|
Vật liệu từ |
Bột Ferrite |
|
Vật liệu nền |
Cao su hoặc polymer dẻo |
|
Hình dạng |
Tấm, lá hoặc cuộn |
|
Độ dày thường gặp |
0,3; 0,5; 0,75; 1; 1,5; 2 mm |
|
Kích thước |
Khổ A4, tấm cắt sẵn hoặc cắt từ cuộn |
|
Bề mặt |
Trơn, phủ PVC hoặc có keo tùy loại |
|
Gia công |
Cắt, bế, uốn và dán theo yêu cầu |
|
Đặc tính từ |
Phụ thuộc vật liệu, độ dày và cấu hình từ hóa |
Lưu ý về độ dày: Các mức trong bảng là kích thước thường gặp trên thị trường, không phải cam kết MAGTA luôn có sẵn toàn bộ quy cách.
4. Đặc điểm nổi bật của nam châm lá
Nam châm lá được sử dụng rộng rãi không phải vì có lực hút mạnh nhất, mà vì kết hợp được từ tính, độ mỏng và khả năng gia công.
|
Đặc điểm |
Lợi ích khi sử dụng |
|---|---|
|
Mềm dẻo |
Có thể uốn theo bề mặt cong nhẹ trong giới hạn cho phép |
|
Dạng tấm mỏng |
Phù hợp với sản phẩm cần tiết kiệm không gian |
|
Dễ cắt, bế |
Tạo hình tròn, vuông, chữ hoặc hình theo thiết kế |
|
Diện tích linh hoạt |
Có thể làm sản phẩm nhỏ hoặc cắt từ cuộn khổ lớn |
|
Có nhiều kiểu bề mặt |
Phù hợp với các phương án dán decal, in ấn và lắp ráp |
|
Có thể tháo lắp |
Thuận tiện khi sử dụng trên bề mặt sắt thép phù hợp |
Một ưu điểm đáng chú ý của nam châm lá là có thể tạo thành sản phẩm từ tính hoàn chỉnh sau khi kết hợp với hình ảnh, decal hoặc vật liệu trang trí.
Tuy nhiên, sản phẩm không thích hợp để thay thế nam châm đất hiếm trong những ứng dụng yêu cầu lực giữ lớn trên diện tích nhỏ.
5. Nam châm lá có những loại nào?
Có thể phân loại nam châm lá theo lớp bề mặt, hình thức cung cấp và độ dày. Trong đó, sự khác biệt giữa loại có keo và không keo là điều người mua cần hiểu rõ nhất.
5.1. Nam châm lá không keo

Nam châm lá không keo là dạng tấm có từ tính nhưng không được phủ sẵn lớp keo dán.
Sản phẩm phù hợp khi cần:
-
Hút trực tiếp lên tủ sắt, bảng thép hoặc bề mặt sắt từ.
-
Làm lịch nam châm có thể tháo lắp.
-
Sản xuất bảng quảng cáo từ tính.
-
Gia công decal từ tính theo thiết kế.
-
Cắt thành các miếng nam châm phục vụ học tập hoặc trang trí.
Ưu điểm: Có thể tháo ra và gắn lại nhiều lần mà không cần bóc lớp keo khỏi bề mặt sắt thép.
Nếu cần in hình, người dùng có thể chọn loại có bề mặt phù hợp để in hoặc cán thêm decal theo quy trình gia công.
5.2. Nam châm lá có keo

Nam châm lá có keo được bổ sung lớp keo ở một mặt, thường đi kèm giấy lót bảo vệ.
Khi sử dụng, người dùng bóc lớp giấy và dán mặt keo lên vật cần gắn nam châm, chẳng hạn:
-
Mặt sau của bảng mica.
-
Mặt sau của ảnh hoặc sản phẩm thủ công.
-
Chi tiết bằng gỗ, nhựa hoặc giấy cứng.
-
Phụ kiện trưng bày có trọng lượng phù hợp.
Mặt từ tính còn lại có thể hút lên bề mặt sắt thép thích hợp.
Điểm cần phân biệt: Lớp keo giúp cố định nam châm lên vật liệu không có tính từ; nó không khiến gỗ, nhựa hoặc kính tự trở thành vật liệu bị nam châm hút.
Ngoài ra, không phải mọi lớp keo đều có độ bám giống nhau. Cần xem xét loại keo, bề mặt dán và điều kiện sử dụng trước khi thi công.
5.3. Nam châm lá phủ PVC trắng
Một số dòng nam châm lá được phủ bề mặt PVC trắng nhằm phục vụ nhu cầu làm bảng biểu, hình ảnh hoặc sản phẩm quảng cáo.
Tùy loại vật liệu, người dùng có thể lựa chọn phương pháp in phù hợp hoặc cán decal đã in lên bề mặt.
Dòng này thường được cân nhắc khi cần sản xuất số lượng lớn các sản phẩm có hình ảnh đồng nhất.
5.4. Nam châm lá dạng cuộn

Nam châm lá dạng cuộn phù hợp với nhu cầu gia công nhiều kích thước khác nhau.
Thay vì mua từng tấm nhỏ, đơn vị sản xuất có thể cắt vật liệu từ cuộn theo chiều dài, chiều rộng hoặc khuôn bế mong muốn.
Dạng cuộn thường hữu ích trong:
-
Xưởng in ấn.
-
Sản xuất lịch nam châm.
-
Gia công decal từ tính.
-
Sản xuất bảng biểu.
-
Làm sản phẩm quảng cáo số lượng lớn.
Khi đặt mua, cần xác nhận khổ rộng, chiều dài cuộn, độ dày và loại bề mặt để hạn chế hao hụt trong quá trình cắt.
6. Nam châm lá có keo và không keo khác nhau thế nào?

Đây là câu hỏi quan trọng khi chọn mua nam châm lá.
|
Tiêu chí |
Nam châm lá có keo |
Nam châm lá không keo |
|---|---|---|
|
Cấu tạo |
Có thêm lớp keo một mặt |
Không có lớp keo sẵn |
|
Cách sử dụng |
Dán mặt keo lên vật cần gắn nam châm |
Hút trực tiếp lên bề mặt sắt từ |
|
Ứng dụng |
Đồ thủ công, bảng mica, ảnh, phụ kiện |
Decal từ tính, lịch, bảng biểu |
|
Tháo lắp |
Phần dán keo thường được cố định |
Có thể tháo và gắn lại trên bề mặt phù hợp |
|
Lưu ý |
Cần chọn keo phù hợp bề mặt |
Cần có bề mặt hút có tính sắt từ |
Ví dụ thực tế: Nếu bạn muốn làm một tấm quảng cáo có thể gắn và tháo khỏi cửa tủ sắt, nam châm lá không keo có thể phù hợp. Nếu muốn gắn một miếng nam châm vào mặt sau của bảng mica, loại có keo sẽ thuận tiện hơn.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào độ dày hoặc giá bán. Xác định đúng cách lắp đặt sẽ giúp tránh mua nhầm sản phẩm.
7. Nam châm lá dày bao nhiêu là phù hợp?
Độ dày ảnh hưởng đến đặc tính từ, độ mềm dẻo, khối lượng và chi phí của nam châm lá.
Tuy nhiên, không có một độ dày phù hợp cho tất cả ứng dụng.

Nam châm lá mỏng 0,3–0,5 mm
Nhóm mỏng thường được cân nhắc cho:
-
Lịch nam châm nhỏ.
-
Bookmark từ tính.
-
Tem nhãn.
-
Name card nam châm.
-
Sản phẩm giấy và đồ thủ công nhẹ.
Ưu điểm là mỏng, dễ cắt và ít làm tăng độ dày của thành phẩm.
Đổi lại, cần thử lực giữ nếu sản phẩm có thêm lớp giấy, decal hoặc vật liệu trang trí.
Nam châm lá 0,75–1 mm
Đây là nhóm độ dày có thể cân nhắc cho nhiều sản phẩm quảng cáo, bảng biểu và trang trí.
So với loại rất mỏng, tấm dày hơn thường có khả năng tạo lực giữ tốt hơn khi các yếu tố vật liệu và từ hóa tương đương.
Tuy vậy, độ dày 1 mm không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm đều có cùng lực hút.
Nam châm lá từ 1,5–2 mm
Nhóm dày hơn có thể được cân nhắc khi cần tăng lực giữ hoặc sử dụng cho sản phẩm có diện tích và khối lượng lớn hơn.
Trước khi lựa chọn, cần đánh giá:
-
Khối lượng thành phẩm.
-
Diện tích tiếp xúc thực tế.
-
Bề mặt sắt thép đối diện.
-
Sản phẩm được gắn theo phương ngang hay phương đứng.
-
Có lớp sơn, decal hoặc vật liệu trung gian hay không.
Lưu ý: Không nên mặc định rằng tăng gấp đôi độ dày sẽ làm lực hút tăng gấp đôi. Lực giữ thực tế còn phụ thuộc vào cấu hình từ hóa và điều kiện tiếp xúc.
8. Nam châm lá có hút mạnh không?
Nam châm lá có khả năng hút lên bề mặt sắt thép phù hợp, nhưng thường không được thiết kế để tạo lực hút tập trung lớn như nam châm Neodymium.
Hiệu quả sử dụng của nam châm lá phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Vật liệu và cấu hình từ hóa
Hai tấm nam châm lá cùng độ dày chưa chắc có lực hút giống nhau.
Thành phần vật liệu, quy trình sản xuất và cách từ hóa có thể tạo ra sự khác biệt về đặc tính từ.
Độ dày và diện tích tiếp xúc
Khi những điều kiện khác tương đương, độ dày và diện tích tiếp xúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giữ sản phẩm.
Một tấm nam châm lá có diện tích lớn có thể phù hợp để giữ bảng quảng cáo nhẹ trên cửa thép, dù lực hút tại một điểm không lớn bằng nam châm đất hiếm.
Bề mặt được hút
Nam châm lá thường bám tốt hơn khi tiếp xúc với bề mặt sắt thép phẳng, sạch và phù hợp.
Lớp sơn dày, bụi bẩn, bề mặt cong hoặc khe hở có thể làm giảm lực giữ.
Đặc biệt, không phải mọi loại inox đều bị nam châm hút rõ. Vì vậy, nên thử trực tiếp trên bề mặt dự định sử dụng.
Hướng chịu lực
Một tấm nam châm giữ vật trên mặt phẳng nằm ngang có thể cho kết quả khác với khi gắn vật lên mặt đứng.
Ở mặt đứng, trọng lượng thành phẩm có thể khiến sản phẩm trượt xuống nếu lực giữ và ma sát không đủ.
Cách kiểm tra thực tế: Hãy thử tấm nam châm cùng với toàn bộ lớp decal, giấy hoặc phụ kiện sẽ sử dụng, thay vì chỉ thử riêng tấm nam châm chưa gia công.
9. Ứng dụng của nam châm lá trong thực tế
Nhờ đặc tính mỏng, dẻo và dễ gia công, nam châm lá được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quảng cáo, in ấn, giáo dục và trang trí.

9.1. Nam châm lá trong quảng cáo và in ấn
Đây là một trong những nhóm ứng dụng phổ biến của nam châm lá.
Sản phẩm có thể được sử dụng để làm:
-
Decal quảng cáo từ tính.
-
Lịch nam châm.
-
Name card nam châm.
-
Bảng thông báo có thể tháo lắp.
-
Bảng quảng cáo gắn trên bề mặt sắt thép.
-
Quà tặng có hình ảnh hoặc logo doanh nghiệp.
Ví dụ, một tấm quảng cáo từ tính có thể được gắn lên bề mặt thép phù hợp mà không cần khoan lỗ. Khi cần thay nội dung, người dùng có thể tháo tấm cũ và lắp tấm mới.
Đối với bảng quảng cáo gắn trên xe, cần sử dụng vật liệu phù hợp với mục đích này và tuân thủ hướng dẫn về tốc độ, vị trí lắp đặt, vệ sinh bề mặt và điều kiện sử dụng.
9.2. Nam châm lá trong giáo dục
Nam châm lá có thể được cắt thành chữ cái, con số, hình học hoặc hình minh họa để phục vụ giảng dạy.
Một số ứng dụng gồm:
-
Bộ chữ cái từ tính.
-
Bảng học toán.
-
Học cụ nhận biết màu sắc và hình dạng.
-
Bộ hình minh họa có thể di chuyển trên bảng thép.
-
Mô hình học tập và thí nghiệm đơn giản.
Nhờ khả năng tháo lắp, giáo viên có thể thay đổi vị trí các chi tiết mà không cần sử dụng keo dán cố định.
Với sản phẩm dành cho trẻ nhỏ, cần kiểm soát kích thước chi tiết, độ bền và nguy cơ nuốt phải nam châm.
9.3. Nam châm lá trong văn phòng
Trong văn phòng, nam châm lá có thể được sử dụng để làm bảng kế hoạch, nhãn phân loại hoặc bảng thông báo.
Ví dụ:
-
Nhãn tên nhân viên trên bảng phân công.
-
Thẻ đánh dấu tiến độ công việc.
-
Bảng lịch trực.
-
Bảng theo dõi sản xuất.
-
Ký hiệu phân loại trên kệ thép.
Các chi tiết có thể được thay đổi vị trí khi cần cập nhật thông tin, giúp hạn chế việc phải in lại toàn bộ bảng.
9.4. Nam châm lá trong trang trí và đồ thủ công
Nam châm lá phù hợp với nhiều sản phẩm handmade nhờ khả năng cắt theo thiết kế.
Một số ứng dụng thường gặp:
-
Ảnh nam châm tủ lạnh.
-
Bookmark từ tính.
-
Đồ trang trí theo mùa.
-
Quà lưu niệm.
-
Mô hình giấy có gắn nam châm.
-
Phụ kiện trưng bày nhẹ.
Khi làm sản phẩm có nhiều lớp vật liệu, cần kiểm tra lực giữ sau khi hoàn thiện để bảo đảm thành phẩm không bị rơi hoặc trượt.
9.5. Nam châm lá trong sản xuất và công nghiệp nhẹ
Nam châm lá còn có thể phục vụ một số nhu cầu đánh dấu, phân loại và định vị nhẹ.
Chẳng hạn:
-
Nhãn nhận diện trên kệ thép.
-
Bảng thông tin máy móc có thể tháo lắp.
-
Thẻ phân loại hàng hóa.
-
Bảng hướng dẫn tại khu vực sản xuất.
-
Chi tiết từ tính trong một số sản phẩm lắp ráp.
Tuy nhiên, nam châm lá thông dụng không nên được xem là giải pháp thay thế trực tiếp cho nam châm nâng, nam châm gá kẹp hoặc thiết bị lọc sắt công nghiệp.
10. Nam châm lá và nam châm đất hiếm khác nhau như thế nào?
Mặc dù đều tạo ra từ trường, nam châm lá và nam châm đất hiếm Neodymium có đặc điểm sử dụng khác nhau.

|
Tiêu chí |
Nam châm lá |
Nam châm đất hiếm NdFeB |
|---|---|---|
|
Cấu tạo thông dụng |
Bột Ferrite kết hợp polymer |
Hợp kim Neodymium – Sắt – Bo |
|
Đặc tính cơ học |
Mềm dẻo, có thể uốn cong |
Cứng và giòn |
|
Hình thức phổ biến |
Tấm, lá, cuộn |
Viên tròn, khối, vòng, hình cung |
|
Gia công |
Có thể cắt, bế bằng phương pháp phù hợp |
Không nên tự cắt, khoan hoặc mài thành phẩm |
|
Đặc tính từ |
Phù hợp ứng dụng từ tính trên diện tích lớn |
Mật độ năng lượng từ cao |
|
Ứng dụng |
In ấn, quảng cáo, bảng biểu, trang trí |
Điện tử, motor, cơ khí, cảm biến, thiết bị từ |
Nếu cần sản xuất hàng nghìn tấm lịch nam châm, nam châm lá có thể thuận tiện nhờ khả năng gia công dạng tấm.
Ngược lại, nếu cần lực hút lớn trong một chi tiết nhỏ, nam châm Neodymium thường là vật liệu đáng cân nhắc hơn.
Không có loại nào phù hợp với mọi ứng dụng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào lực giữ, kích thước, phương pháp lắp đặt và chi phí của thành phẩm.
11. Cách lựa chọn nam châm lá phù hợp
Để chọn đúng nam châm lá, người mua nên xác định nhu cầu trước khi quyết định độ dày hoặc kích thước.
11.1. Xác định mục đích sử dụng
Trước tiên, cần làm rõ nam châm lá được dùng để làm gì.
-
Làm lịch hoặc name card: ưu tiên độ mỏng và khả năng gia công.
-
Làm bảng quảng cáo: quan tâm đến diện tích và lực giữ.
-
Dán vào mặt sau sản phẩm: cân nhắc loại có keo.
-
Sản xuất số lượng lớn: xem xét dạng cuộn để tối ưu phương án cắt.
-
Làm đồ thủ công: chú ý độ mềm dẻo và khả năng bế theo hình.
Xác định đúng ứng dụng giúp tránh chọn tấm quá dày hoặc không đủ lực giữ.
11.2. Chọn độ dày theo thành phẩm
Không nên chỉ so sánh nam châm lá 0,5 mm với 1 mm rồi mặc định loại dày hơn luôn phù hợp hơn.
Cần xem xét khối lượng thành phẩm, diện tích tiếp xúc và cách sử dụng thực tế.
Nếu sản phẩm có thêm lớp giấy, decal hoặc nhựa, nên thử mẫu hoàn chỉnh trước khi sản xuất hàng loạt.
11.3. Chọn loại có keo hoặc không keo
Nếu cần hút trực tiếp lên bề mặt sắt thép, loại không keo có thể đáp ứng nhu cầu.
Nếu cần cố định nam châm vào mặt sau của một vật bằng giấy, nhựa hoặc mica, loại có keo sẽ thuận tiện hơn.
Với sản phẩm cần tháo lắp thường xuyên, cần phân biệt rõ mặt dán cố định và mặt hút từ tính.
11.4. Xác định kích thước và số lượng
Đối với đơn hàng gia công, nên cung cấp:
-
Kích thước thành phẩm.
-
Độ dày mong muốn.
-
Số lượng.
-
Hình dạng cần cắt hoặc bế.
-
Loại bề mặt.
-
Yêu cầu có keo hay không keo.
Nếu mua dạng cuộn, cần tính phương án chia khổ để hạn chế phần vật liệu thừa.
11.5. Kiểm tra mẫu trước khi đặt số lượng lớn
Đây là bước quan trọng đối với sản phẩm in ấn và quảng cáo.
Nên kiểm tra mẫu trên đúng bề mặt sử dụng, với đầy đủ các lớp vật liệu của thành phẩm.
Việc thử mẫu giúp đánh giá khả năng bám, độ phẳng, tính thẩm mỹ và phương án gia công trước khi sản xuất hàng loạt.
12. Những lưu ý khi sử dụng và bảo quản nam châm lá
Để nam châm lá duy trì khả năng sử dụng và hạn chế hư hỏng, cần chú ý một số vấn đề sau:
-
Tránh nhiệt độ quá cao: Không tự áp dụng giới hạn nhiệt độ của nam châm Ferrite cứng cho nam châm lá. Polymer, lớp keo và lớp phủ có thể có giới hạn nhiệt độ thấp hơn.
-
Không gấp tạo nếp quá mạnh: Nam châm lá có thể uốn cong nhưng không đồng nghĩa với việc có thể gấp sắc cạnh nhiều lần mà không hư hỏng.
-
Giữ bề mặt sạch: Bụi, dầu hoặc dị vật có thể làm giảm độ tiếp xúc và gây trầy xước bề mặt sử dụng.
-
Bảo quản nơi khô ráo: Đặc biệt với loại có keo hoặc phủ bề mặt, nên tuân thủ điều kiện bảo quản do nhà cung cấp hướng dẫn.
-
Không dùng để giữ vật quá nặng: Cần kiểm tra lực giữ thực tế trước khi lắp đặt.
-
Tránh đặt gần thiết bị nhạy với từ trường: Đánh giá khoảng cách an toàn theo thiết bị cụ thể.
Đối với nam châm lá có keo, nên vệ sinh và làm khô bề mặt trước khi dán. Sau khi dán, thực hiện đúng hướng dẫn về lực ép và thời gian ổn định của loại keo được sử dụng.
13. MAGTA – Tư vấn lựa chọn nam châm lá theo nhu cầu sử dụng
Nam châm lá là giải pháp vật liệu từ tính linh hoạt cho nhiều nhu cầu từ quảng cáo, in ấn đến trang trí và sản xuất sản phẩm theo yêu cầu.
Tuy nhiên, để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xem xét đồng thời độ dày, kích thước, lớp bề mặt, phương pháp gia công và lực giữ thực tế.
Khi cần tìm hiểu hoặc lựa chọn nam châm lá, bạn có thể cung cấp cho MAGTA thông tin về:
-
Mục đích sử dụng.
-
Kích thước và số lượng.
-
Độ dày mong muốn.
-
Yêu cầu có keo hoặc không keo.
-
Bề mặt cần hút và khối lượng thành phẩm.
Đội ngũ MAGTA có thể trao đổi về nhu cầu và phương án vật liệu phù hợp trước khi xác nhận quy cách, khả năng cung cấp và báo giá.
NAM CHÂM MAGTA – GIẢI PHÁP TỪ TÍNH PHÙ HỢP VỚI TỪNG ỨNG DỤNG.
Xem thêm: Nam Châm Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Ứng Dụng
Xem thêm: NAM CHÂM DẺO LÀ GÌ?
CÔNG TY TNHH NAM CHÂM MAGTA
- Địa chỉ: 104/25/12 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, HCM
- Điện thoại: 028 66 58 77 99
- Số fax: 028 37 27 30 59
- Đường dây nóng: 0937 818 368
- Email: sales@magta.com.vn
- Facebook: Nam châm MAGTA – Nam châm lọc sắt
- TikTok: NAM CHÂM MAGTA
